| STT |
HỌ & TÊN GIÁO VIÊN |
MÔN |
LỚP GiẢNG DẠY |
GVCN |
| 1 |
Châu Hồng Anh |
Công nghệ |
7 lớp 6 (61,62,63,64,65,66,67) |
|
| 2 |
Lê Nguyễn Quỳnh Anh |
Địa |
9 lớp 6 + 7/2, 7/4, 7/6, 7/8, 7P3 |
6/4 |
| 3 |
Lê Thị Ngọc Anh |
Hóa |
9/1, 9/3, 9/5, 9/7, 9/9, 9P1 + 8/1, 8/3, 8/5 |
|
| 4 |
Nguyễn Thị Anh |
Sử |
9/1, 9/3, 9/5, 9/7, 9/9, 9P2 + 6/1, 6/2, 6/3, 6/4 |
|
| 5 |
Nguyễn Thị Kim Anh |
Văn |
9/2, 9/4, 9/5 |
|
| 6 |
Vũ Bích Nguyệt Ánh |
Văn |
8/8, 8P1 + 7/4 |
8/8 |
| 7 |
Nguyễn Bảo Châu |
Sinh |
8/2, 8/7 + 7/1, 7/2, 7P1, 7P2, 7/5 |
7P2 |
| 8 |
Nguyễn Thị Bích Châu |
Văn |
9/1, 9/3, 9P1, 9P2 |
|
| 9 |
Nguyễn Thị Mỹ Chi |
Hóa |
9/2, 9/4, 9/6, 9/8, 9P2 + 8/2, 8/4 |
9/4 |
| 10 |
Phạm Kim Chi |
Sinh |
7/6, 7/7, 7/8, 7P3 + 6/1, 6/2, 6P2 |
6P2 |
| 11 |
Nguyễn Đình Chương |
Thể dục |
8/3, 8/4, 8/5, 8/6 + 9/3, 9/4, 9/5, 9/6 |
|
| 12 |
Nguyễn Tiến Công |
Lý |
9/5, 9/8, 9/9 + 10 lớp 8 |
9/5 |
| 13 |
Võ Thành Công |
GDCD |
11 lớp 7 + 10 lớp 8 |
8P2 |
| 14 |
Lê Thảo Cúc |
Văn |
6P1 + 7/8, 7P1 |
7P1 |
| 15 |
Bùi Thiện Dụ |
Toán |
9/1,9P1,9P2 |
9/1 |
| 16 |
Trần Thị Mỹ Dung |
Toán |
9/4, 9/8 + 6/5 |
9/8 |
| 17 |
Trần Thụy Thùy Dung |
Sử |
9/2, 9/4, 9/6, 9/8, 9P1 |
9/6 |
| 18 |
Hoàng Chí Dũng |
Lý |
6/2, 6/3, 6/7, 6P1 + 7/1, 7/3, 7/5, 7/7,7/8, 7P1 |
6/3 |
| 19 |
Trần Thanh Nguyên Duy |
Công nghệ |
7/2, 7/4, 7/6, 7/8, 7P2 + 8/1, 8/3, 8/5 |
8/5 |
| 20 |
Nguyễn Minh Dư |
Vi tính |
2 lớp 6 |
|
| 21 |
Nguyễn Châu Thùy Dương |
Văn |
6/2, 6/3, 6/4, 6/6 |
6/6 |
| 22 |
Lê Kim Giang |
Vi tính |
1 lớp 6 |
|
| 23 |
Trần Thị Thu Hà |
Pháp |
7P1, 7P2 |
|
| 24 |
Hà Văn Hạnh |
Thể dục |
7/8, 7P1, 7P2, 7P3 + 8/7, 8/8, 8P1, 8P2 |
|
| 25 |
Nguyễn Thị Hải Hậu |
Toán |
9/7 + 7/7, 7P2 |
9/7 |
| 26 |
Trần Minh Hiền |
Toán |
6/1, 6/3, 6/6 |
6/1 |
| 27 |
Tôn Thọ Hiệp |
Nhạc |
6/5, 6/6, 6/7, 6P1, 6P2 + 11 lớp 7 |
|
| 28 |
Đặng Văn Hiếu |
Toán Pháp |
8P1,8P2 |
|
| 29 |
Nguyễn Quang Hiếu |
Công nghệ |
7/1, 7/3, 7/5, 7/7, 7P1, 7P3 + VT: 5 lớp 7 |
7/4 |
| 30 |
Trần Đức Hiếu |
Nhạc |
6/1, 6/2, 6/3, 6/4 |
|
| 31 |
Lê Thị Huệ |
Sinh |
9/2, 9/4, 9/6, 9/8, 9P2 + 8/1, 8/3 |
9/2 |
| 32 |
Đào Quang Huy |
Nhạc |
10 lớp 8 |
|
| 33 |
Mai Xuân Huy |
Văn |
7/2, 7/7, 7P2 |
7/7 |
| 34 |
Huỳnh Lê Kim Hương |
Anh |
8/2, 8/4 + 7/5, 7/7 |
8/2 |
| 35 |
Phạm Mai Hương |
Anh |
6/1, 6/4, 6/6, 6/7 |
|
| 36 |
Trần Dương Mỹ Hương |
Địa |
9/1, 9/3,9/5,9/6,9/7,9/8,9/9,9P1, 9P2 + 7/1, 7/3, 7/5, 7/7, 7P1, 7P2 |
|
| 37 |
Trần Lê Phương Khanh |
Hóa |
8/6, 8/7, 8/8, 8P1, 8P2 |
|
| 38 |
Vương Tạ Kim Khánh |
Anh |
8/1, 8/3 + 7/8 |
8/3 |
| 39 |
Đinh Thị Ngọc Lan |
Pháp |
7P3, 8P2 |
7P3 |
| 40 |
Phương Hoàng Linh |
Anh |
7/1, 7/2, 6/5 |
7/2 |
| 41 |
Đỗ Hà Loan |
Anh |
9/1, 9/8 + 6/2, 6/3 |
6/2 |
| 42 |
Nguyễn Thị Kim Loan |
Toán |
8/8, 8P1, 8P2 + 7/8 |
|
| 43 |
Nguyễn Thị Thanh Loan |
Văn |
7/1, 7/3, 7/6 |
7/6 |
| 44 |
Đặng Hoàng Long |
Toán |
9/2, 9/3, 9/6 |
|
| 45 |
Nguyễn Hữu Luật |
Toán Pháp |
6P1,6P2,7P1,7P2,7P3,9P1,9P2 |
|
| 46 |
Phan Văn Mãnh |
Vi tính |
5 lớp 8 + 6 lớp 6 |
|
| 47 |
Bùi Tiến Mạnh |
Toán |
7/1, 7/3, 7/5 |
7/1 |
| 48 |
Nguyễn Thị Minh |
Pháp |
6P1, 6P2 |
6P1 |
| 49 |
Phạm Vân Minh |
Toán |
8/2, 8/3, 8/5, 8/7 |
|
| 50 |
Nguyễn Thị Tố Nga |
Văn |
8/3, 8/5, 8/7 |
8/7 |
| 51 |
Hà Thị Minh Ngọc |
Mỹ thuật |
6/4, 6/6, 6P1, 6P2 + 7/1, 7/3, 7/5, 7/7, 7P2, 7P3 + 11 lớp 9 |
7/5 |
| 52 |
Phạm Thị Bích Ngọc |
Sử |
6P1, 6P2, 6/5, 6/6, 6/7 + 7/3, 7/4, 7/5, 7/6, 7/7, 7/8, 7P3 |
|
| 53 |
Trần Văn Nguyện |
Toán |
8/1, 8/4, 8/6 + 7P3 |
8/1 |
| 54 |
Lê Thị Thùy Nhung |
Địa |
9/2, 9/4 + 10 lớp 8 |
|
| 55 |
Nguyễn Thị Tố Như |
Pháp |
8P1,9P2 |
8P1 |
| 56 |
Huỳnh Hồng Hữu Phúc |
Sử |
10 lớp 8 + 71, 7/2, 7P1, 7P2 |
|
| 57 |
Trần Thị Đỗ Quyên |
Anh |
7/3, 7/4, 7/6 |
7/3 |
| 58 |
Võ Văn Quyến |
Toán |
9/5, 9/9 + 6/4 |
9/9 |
| 59 |
Nguyễn Thị Mai Thảo |
Thể dục |
6/3, 6/4, 6/5 + 7/3, 7/4, 7/5, 7/6, 7/7 |
|
| 60 |
Trần Thị Liên Thu |
Anh |
9/3, 9/6, 9/9 + 8/6, 8/8 |
9/3 |
| 61 |
Nguyễn Thị Ngọc Thủy |
Anh |
9/2, 9/4, 9/5, 9/7 + 8/5, 8/7 |
|
| 62 |
Phan Thị Thanh Thủy |
Sinh |
8P1, 8P2, 8/4, 8/5, 8/6, 8/8 |
|
| 63 |
Đỗ Thị Thúy |
Văn |
6/5, 6P2, 7/5, 7P3 |
|
| 64 |
Nguyễn Ngọc Xuân Thuyên |
Thể dục |
6/6, 6/7, 6P1, 6P2 + 9/7, 9/8, 9/9, 9P1, 9P2 |
|
| 65 |
Huyền Tôn Nữ Nguyên Tịnh |
Pháp |
9P1 |
9P1 |
| 66 |
Nguyễn Ngọc Cảnh Trang |
Lý |
Từ 9/1, 9/2, 9/3, 9/4, 9/6, 97, 9P1, 9P2 |
|
| 67 |
Trần Nhật Trang |
Văn |
9/8, 9/9 + 6/1, 6/7 |
|
| 68 |
Lê Thị Trâm |
Lý |
6/1, 6/4, 6/5, 6/6, 6P2 + 7/2, 7/4, 7/6, 7P2, 7P3 |
6/5 |
| 69 |
Ngô Thúy Bảo Trân |
Công nghệ |
8/2, 8/4, 8/6, 8/7, 8/8, 8P1, 8P2 + VT: 5 lớp 8 + 6 lớp 7 |
8/4 |
| 70 |
Phan Huy Triều |
Toán |
6/7, 6P1, 6P2 |
|
| 71 |
Võ Thị Ngọc Trinh |
Sinh |
9/1, 9/3, 9/5, 9/7, 9/9, 9P1 + 7/3, 7/4 |
|
| 72 |
Hà Minh Tú |
Toán |
6/2 |
|
| 73 |
Nguyễn Chí Tuấn |
Công nghệ |
11 lớp 9 + 2 lớp 6 (6P1,6P2) |
9P2 |
| 74 |
Nguyễn Văn Tuấn |
Toán |
7/2, 74, 76, 7P1 |
|
| 75 |
Phan Thanh Tùng |
Thể dục |
6/1, 6/2 + 7/1, 7/2 + 8/1, 8/2 + 9/1, 9/2 |
|
| 76 |
Võ Ngọc Thanh Tuyền |
Văn |
9/6, 9/7 + 8/1, 8P2 |
|
| 77 |
Nguyễn Thị Tuyết |
Mỹ thuật |
6/1, 6/2, 6/3, 6/5, 6/7 + 7/2, 7/4, 7/6, 7/8, 7P1 + 10 lớp 8 |
7/8 |
| 78 |
Nguyễn Thị Thúy Uyên |
GDCD |
9 lớp 6 + 11 lớp 9 |
|
| 79 |
Nguyễn Thị Cẩm Vân |
Văn |
8/2, 8/4, 8/6 |
8/6 |
| 80 |
Trần Thị Hải Vân |
Sinh |
6/3, 6/4, 6/5, 6/6, 6/7, 6P1 |
6/7 |
| 81 |
Nguyễn Thị Hải Yến |
Anh |
Hộ sản |
|