ĐỘI NGŨ GIÁO VIÊN NĂM HỌC 2020 2021

Thứ tư, 21/10/2015, 0:0
Lượt đọc: 2346
TT Giáo viên MÔN LỚP GIẢNG DẠY
1 Đặng Hoàng Long Toán Toán (91, 94, 9P2)
2 Phan Huy Triều Toán Toán (71, 72, 73, 74)
3 Bùi Thiện Dụ Toán ChCờ (92) + SHL (92) + Toán (92, 93, 96)
4 Trần Minh Hiền Toán ChCờ (64) + SHL (64) + Toán (61, 64, 65, 7P1)
5 Trần Thị Mỹ Dung Toán ChCờ (69) + SHL (69) + Toán (62, 63, 69, 6P1)
6 Nguyễn Thị Hải Hậu Toán ChCờ (76) + SHL (76) + Toán (76, 86, 87, 8P1)
7 Võ Văn Quyến Toán Toán (81, 82, 88, 8P2)
8 Nguyễn Quang Trung Toán ChCờ (97) + SHL (97) + Toán (95, 97, 9P1)
9 Nguyễn Thị Tố Uyên Toán Toán (75, 77, 78, 7P2)
10 Võ Hồng Diễm Phương Toán ChCờ (84) + SHL (84) + Toán (83, 84, 85, 89)
11 Trần Thị Ngọc Tài Toán Toán (66, 67, 68, 6P2)
12 Nguyễn Thị Bích Châu Văn ChCờ (93) + SHL (93) + Văn (92, 93, 9P2)
13 Đỗ Thị Thúy Văn ChCờ (65) + SHL (65) + Văn (63, 65, 66, 6P2)
14 Trần Nhật Trang Văn Văn (82, 84, 85, 86)
15 Tăng Ngọc Mỹ Hạnh Văn Văn (69, 73, 77, 7P1)
16 Võ Ngọc Thanh Tuyền Văn Văn (87, 8P2, 96, 97)
17 Nguyễn Thị Thanh Loan Văn ChCờ (72) + SHL (72) + Văn (72, 91, 95)
18 Nguyễn Thị Tố Nga Văn ChCờ (83) + SHL (83) + Văn (83, 94, 9P1)
19 Nguyễn Thị Cẩm Vân Văn ChCờ (89) + SHL (89) + Văn (71, 76, 89, 8P1)
20 Nguyễn Châu Thùy Dương Văn ChCờ (67) + SHL (67) + Văn (61, 64, 67, 6P1)
21 Lê Thảo Cúc Văn ChCờ (7P2) + SHL (7P2) + Văn (62, 68, 78, 7P2)
22 Mai Xuân Huy Văn Văn (74, 75, 81, 88)
23 Đỗ Hà Loan Anh ChCờ (61) + SHL (61) + NNgữ (61, 93, 94, 95) + TA.TCường (93)
24 Lê Thị Lan Anh Anh NNgữ (83) + TA.TCường (83)
25 Trần Thị Liên Thu Anh ChCờ (91) + SHL (91) + NNgữ (87, 89, 91, 97) + TA.TCường (91) + TA.TChọn (9P1, 9P2)
26 Huỳnh Lê Kim Hương Anh ChCờ (82) + SHL (82) + NNgữ (76, 77, 82, 84) + TA.TCường (82, 84) + TA.TChọn (8P1)
27 Vương Tạ Kim Khánh Anh ChCờ (81) + SHL (81) + NNgữ (81, 85, 92, 96) + TA.TCường (92) + TA.TChọn (8P2)
28 Trần Thị Đỗ Quyên Anh ChCờ (71) + SHL (71) + NNgữ (71, 72, 75, 78) + TA.TCường (72) + TA.TChọn (7P1, 7P2)
29 Phương Hoàng Linh Anh ChCờ (74) + SHL (74) + NNgữ (73, 74, 86, 88) + TA.TCường (73, 74)
30 Nguyễn Thị Hải Yến Anh ChCờ (62) + SHL (62) + NNgữ (62, 65, 68, 69) + TA.TCường (62, 65) + TA.TChọn (6P2)
31 Phạm Mai Hương Anh ChCờ (63) + SHL (63) + NNgữ (63, 64, 66, 67) + TA.TCường (63, 64) + TA.TChọn (6P1)
32 Huyền Tôn Nữ Nguyên Tịnh Pháp NNgữ (9P1, 9P2)
33 Đinh Thị Ngọc Lan Pháp ChCờ (8P1) + SHL (8P1) + NNgữ (8P1)
34 Trần Thị Thu Hà Pháp ChCờ (7P1) + SHL (7P1) + NNgữ (7P1, 7P2)
35 Nguyễn Thị Tố Như Pháp ChCờ (8P2) + SHL (8P2) + NNgữ (8P2)
36 Nguyễn Hữu Luật Toán Pháp ToánP (6P1, 6P2, 7P1, 7P2, 8P1, 8P2, 9P1, 9P2)
37 Nguyễn Thị Minh Pháp ChCờ (6P1) + SHL (6P1) + NNgữ (6P1, 6P2)
38 Nguyễn Ngọc Cảnh Trang ChCờ (9P1) + SHL (9P1) + Lí (91, 92, 94, 95, 97, 9P1)
39 Nguyễn Tiến Công ChCờ (86) + SHL (86) + Lí (81, 82, 83, 86, 88, 8P1, 8P2, 93, 96, 9P2)
40 Hoàng Chí Dũng ChCờ (85) + SHL (85) + Lí (61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 6P1, 6P2, 84, 85, 87, 89)
41 Lê Thị Trâm Lí (68, 69, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 7P1, 7P2)
42 Nguyễn Thị Mỹ Chi Hóa Hóa (87, 88, 89, 8P2, 91, 92, 93, 94, 95, 9P2)
43 Trần Lê Phương Khanh Hóa Hóa (81, 82, 83, 84, 85, 86, 8P1, 96, 97, 9P1)
44 Lê Thị Huệ Sinh ChCờ (96) + SHL (96) + Sinh (91, 93, 96, 97, 9P1, 9P2)
45 Phan Thị Thanh Thủy Sinh ChCờ (78) + SHL (78) + Sinh (77, 78, 81, 88, 89, 8P1, 8P2)
46 Phạm Kim Chi Sinh ChCờ (6P2) + SHL (6P2) + Sinh (61, 62, 63, 64, 65, 6P1, 6P2)
47 Nguyễn Bảo Châu Sinh ChCờ (73) + SHL (73) + Sinh (73, 74, 7P1, 7P2, 92, 94, 95)
48 Võ Thị Ngọc Trinh Sinh Sinh (68, 69, 71, 72, 75, 76)
49 Nguyễn Thế Nhân Sinh Sinh (66, 67, 82, 83, 84, 85, 86, 87)
50 Nguyễn Tuấn Anh GDCD GD (61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 6P1, 6P2, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 9P1, 9P2)
51 Đỗ Thúy Hằng GDCD GD (7P1, 7P2)
52 Nguyễn Thành Danh GDCD GD (71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 8P1, 8P2)
53 Trần Thụy Thùy Dung SỬ ChCờ (94) + SHL (94) + Sử (89, 8P1, 8P2, 91, 92, 94, 95)
54 Nguyễn Thị Anh SỬ ChCờ (68) + SHL (68) + Sử (61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 93, 96, 97, 9P1, 9P2)
55 Phạm Thị Bích Ngọc SỬ Sử (69, 6P1, 6P2, 71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78)
56 Huỳnh Luân SỬ Sử (7P1, 7P2, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88)
57 Phan Huy Địa Địa (82)
58 Lê Thị Thùy Nhung Địa ChCờ (95) + SHL (95) + Địa (8P1, 8P2, 91, 92, 93, 94, 95, 9P1, 9P2)
59 Lê Nguyễn Quỳnh Anh Địa ChCờ (66) + SHL (66) + Địa (61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 6P1, 6P2, 96, 97)
60 Trần Dương Mỹ Hương Địa Địa (78, 7P1, 7P2, 81, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89)
61 Lê Thị Kiều Oanh Địa ChCờ (75) + SHL (75) + Địa (71, 72, 73, 74, 75, 76, 77)
62 Nguyễn Chí Tuấn Công nghệ ChCờ (9P2) + SHL (9P2) + CN (91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 9P1, 9P2)
63 Ngô Thúy Bảo Trân Công nghệ CN (8P1, 8P2) + T.Học (73, 74, 76, 81, 83, 86, 88, 89, 8P2)
64 Trần Thanh Nguyên Duy Công nghệ ChCờ (87) + SHL (87) + CN (81, 82, 83, 84, 85, 86, 87)
65 Nguyễn Quang Hiếu Công nghệ ChCờ (77) + SHL (77) + CN (71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 7P1, 7P2, 88, 89) + T.Học (65, 68, 71, 77, 7P2)
66 Nguyễn Minh Dư Công nghệ CN (62, 67)
67 Dương Thái Trân Công nghệ CN (61, 63, 64, 65, 66, 68, 69, 6P1, 6P2)
68 Phan Văn Mãnh Tin học T.Học (61, 62, 63, 64, 66, 67, 69, 6P1, 6P2, 72, 75, 78, 7P1, 82, 84, 85, 87, 8P1)
69 Hà Thị Minh Ngọc Mĩ thuật MT (61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 6P1, 6P2, 91, 92, 93, 94, 95, 96, 97, 9P1, 9P2)
70 Nguyễn Thị Ánh Nguyệt Mĩ thuật MT (71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 7P1, 7P2, 81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 8P1, 8P2)
71 Trần Đức Hiếu Nhạc Nhạc (71, 72, 73, 74, 75, 76, 77, 78, 7P1, 7P2)
72 Đào Quang Huy Nhạc ChCờ (88) + SHL (88) + Nhạc (81, 82, 83, 84, 85, 86, 87, 88, 89, 8P1, 8P2)
73 Tôn Thọ Hiệp Nhạc Nhạc (61, 62, 63, 64, 65, 66, 67, 68, 69, 6P1, 6P2)
74 Phan Thanh Tùng Thể dục TD (66, 68, 71, 73, 78, 7P1, 9P2)
75 Nguyễn Đình Chương Thể dục TD (69, 81, 82, 84, 88, 8P2, 93, 95, 9P1)
76 Hà Văn Hạnh Thể dục TD (61, 62, 65, 6P1, 74, 75, 76, 85, 92)
77 Nguyễn Ngọc XuânThuyên Thuyên Thể dục TD (63, 64, 67, 6P2, 72, 77, 7P2, 89)
78 Nguyễn Mai Thảo Thể dục TD (83, 86, 87, 8P1, 91, 94, 96, 97)

ỦY BAN NHÂN DÂN PHƯỜNG XUÂN HÒA

TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ COLETTE

Địa chỉ: Số 10 Hồ Xuân Hương, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh

Số điện thoại: (028)39304407 - (028) 39309919

Email: thcscoletteq3@hcm.edu.vn

Tập đoàn công nghệ Quảng Ích